Hành trình giữa | Giá vé từ (bao gồm VAT) | Hạng vé | Loại giá |
Đà Nẵng | Buôn Ma Thuột | 620.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Đà Nẵng | Nha Trang | 1.060.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia bán linh hoạt |
Đà Nẵng | Nha Trang | 620.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Đà Nẵng | Pleiku | 620.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Hà Nội | Buôn Ma Thuột | 1.920.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia bán linh hoạt |
Hà Nội | Buôn Ma Thuột | 1.480.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Hà Nội | Cần Thơ | 2.100.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia bán linh hoạt |
Hà Nội | Cần Thơ | 860.000VNĐ | phổ thông | Giá khuyến mại đặc biệt |
Hà Nội | Đà Lạt | 1.920.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia bán linh hoạt |
Hà Nội | Đà Lạt | 1.480.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Hà Nội | Đà Nẵng | 1.720.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia linh hoạt |
Hà Nội | Đà Nẵng | 480.000VNĐ | phổ thông | Giá khuyến mại đặc biệt |
Hà Nội | Điện Biên | 640.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Hà Nội | Đồng Hới | 240.000VNĐ | phổ thông | Giá khuyến mại đặc biệt |
Hà Nội | Huế | 1.720.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia linh hoạt |
Hà Nội | Huế | 920.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Hà Nội | Nha Trang | 2.400.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia linh hoạt |
Hà Nội | Nha Trang | 1.480.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Hà Nội | Tp.HCM | 2.860.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia linh hoạt |
Hà Nội | Tp.HCM | 860.000VNĐ | phổ thông | Giá khuyến mại đặc biệt |
Hà Nội | Pleiku | 1.920.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia bán linh hoạt |
Hà Nội | Pleiku | 1.480.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Hà Nội | Quy Nhơn | 1.920.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia bán linh hoạt |
Hà Nội | Quy Nhơn | 1.480.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Hà Nội | Tuy Hòa | 1.920.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia bán linh hoạt |
Hà Nội | Tuy Hòa | 860.000VNĐ | phổ thông | Giá khuyến mại đặc biệt |
Phú Quốc | Rạch Giá | 480.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Tp.HCM | Buôn Ma Thuột | 820.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia bán linh hoạt |
Tp.HCM | Buôn Ma Thuột | 480.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Tp.HCM | Cà Mau | 620.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Tp.HCM | Côn Đảo | 620.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Tp.HCM | Đà Lạt | 1.060.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia bán linh hoạt |
Tp.HCM | Đà Lạt | 620.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Tp.HCM | Đà Nẵng | 1.720.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia linh hoạt |
Tp.HCM | Đà Nẵng | 480.000VNĐ | phổ thông | Giá khuyến mại đặc biệt |
Tp.HCM | Đồng Hới | 1.920.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia bán linh hoạt |
Tp.HCM | Đồng Hới | 860.000VNĐ | phổ thông | Giá khuyến mại đặc biệt |
Tp.HCM | Hải Phòng | 2.100.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia bán linh hoạt |
Tp.HCM | Hải Phòng | 860.000VNĐ | phổ thông | Giá khuyến mại đặc biệt |
Tp.HCM | Huế | 1.720.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia linh hoạt |
Tp.HCM | Huế | 920.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Tp.HCM | Nha Trang | 1.240.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia linh hoạt |
Tp.HCM | Nha Trang | 620.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Tp.HCM | Phú Quốc | 620.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Tp.HCM | Pleiku | 1.060.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia bán linh hoạt |
Tp.HCM | Pleiku | 620.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Tp.HCM | Quy Nhơn | 1.060.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia bán linh hoạt |
Tp.HCM | Quy Nhơn | 620.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Tp.HCM | Rạch Giá | 480.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Tp.HCM | Tam Kỳ | 920.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Tp.HCM | Tuy Hòa | 620.000VNĐ | phổ thông | Giá phổ thông bán linh hoạt |
Tp.HCM | Vinh | 2.100.000VNĐ | thương gia | Giá thương gia bán linh hoạt |
Tp.HCM | Vinh | 860.000VNĐ | phổ thông. | Giá khuyến mại đặc biệt |